Tâm HSK

委员

wěiyuán
ủy viên
thành viên ủy ban

委员 (wěiyuán, Hán Việt: ủy viên) nghĩa là thành viên ủy ban. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Cụm từ thường gặp có 委员

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

委 ủy · 6 từ

员 viên · 29 từ