Tâm HSK

热气

rèqì
nhiệt khí
hơi nước; nhiệt

热气 (rèqì, Hán Việt: nhiệt khí) nghĩa là hơi nước; nhiệt. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Cụm từ thường gặp có 热气

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

热 nhiệt · 26 từ

气 khí · 71 từ