Tâm HSK

坚韧

jiānrèn
kiên nhận
bền bỉ và dẻo dai; kiên trì

坚韧 (jiānrèn, Hán Việt: kiên nhận) nghĩa là bền bỉ và dẻo dai; kiên trì. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

坚 kiên · 11 từ

韧 nhận · 2 từ