Tâm HSK

韧性

rènxìng
nhận tính
độ bền

韧性 (rènxìng, Hán Việt: nhận tính) nghĩa là độ bền. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

韧 nhận · 2 từ

性 tính · 37 từ