教条 (jiàotiáo, Hán Việt: giáo điều) nghĩa là giáo điều; giáo lý; tín điều. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
教 giáo · 25 từ
教室jiàoshìphòng học教育jiàoyùgiáo dục教授jiàoshòugiáo sư教练jiàoliànngười hướng dẫn教师jiàoshīgiáo viên教学jiāoxuédạy请教qǐngjiàohỏi để được hướng dẫn教材jiàocáitài liệu giảng dạy