Tâm HSK

教条

jiàotiáo
giáo điều
giáo điều; giáo lý; tín điều

教条 (jiàotiáo, Hán Việt: giáo điều) nghĩa là giáo điều; giáo lý; tín điều. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

教 giáo · 25 từ

条 điều · 17 từ