Tâm HSK

支流

zhīliú
chi lưu
phụ lưu (sông)

支流 (zhīliú, Hán Việt: chi lưu) nghĩa là phụ lưu (sông). Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

支 chi · 13 từ

流 lưu · 33 từ