Tâm HSK

哭笑不得

kūxiàobùdé
khốc tiếu bất đắc
nghĩa đen: không biết nên khóc hay cười (thành ngữ); vừa buồn cười vừa cực kỳ xấu hổ;…

哭笑不得 (kūxiàobùdé, Hán Việt: khốc tiếu bất đắc) nghĩa là nghĩa đen: không biết nên khóc hay cười (thành ngữ); vừa buồn cười vừa cực kỳ xấu hổ;…. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

哭 khốc · 2 từ

笑 tiếu · 20 từ

不 bất · 207 từ

得 đắc · 57 từ