Tâm HSK

档案

dàngàn
đương án
hồ sơ; ghi chép; lưu trữ

档案 (dàngàn, Hán Việt: đương án) nghĩa là hồ sơ; ghi chép; lưu trữ. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

档 đương · 4 từ

案 án · 9 từ