档案 (dàngàn, Hán Việt: đương án) nghĩa là hồ sơ; ghi chép; lưu trữ. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
档案 (dàngàn, Hán Việt: đương án) nghĩa là hồ sơ; ghi chép; lưu trữ. Đây là từ vựng HSK 6.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.