档次 (dàngcì, Hán Việt: đương thứ) nghĩa là hạng; lớp; chất lượng. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
档次 (dàngcì, Hán Việt: đương thứ) nghĩa là hạng; lớp; chất lượng. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.