Tâm HSK

档次

dàngcì
đương thứ
hạng; lớp; chất lượng

档次 (dàngcì, Hán Việt: đương thứ) nghĩa là hạng; lớp; chất lượng. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

档 đương · 4 từ

次 thứ · 22 từ