Tâm HSK

歌剧

gējù
ca kịch
nhạc kịch phương Tây

歌剧 (gējù, Hán Việt: ca kịch) nghĩa là nhạc kịch phương Tây. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

歌 ca · 19 từ

剧 kịch · 19 từ