Tâm HSK

让步

ràngbù
nhượng bộ
nhượng bộ; chịu thua; nhường

让步 (ràngbù, Hán Việt: nhượng bộ) nghĩa là nhượng bộ; chịu thua; nhường. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

让 nhượng · 4 từ

步 bộ · 18 từ