Tâm HSK

转让

zhuǎnràng
chuyển nhượng
chuyển nhượng (quyền sở hữu, quyền lợi, v.v.)

转让 (zhuǎnràng, Hán Việt: chuyển nhượng) nghĩa là chuyển nhượng (quyền sở hữu, quyền lợi, v.v.). Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

转 chuyển · 30 từ

让 nhượng · 4 từ