Tâm HSK

不成

bùchéng
bất thành
không được; không thể; (ở cuối câu hỏi tu từ) có thể thế sao?

不成 (bùchéng, Hán Việt: bất thành) nghĩa là không được; không thể; (ở cuối câu hỏi tu từ) có thể thế sao?. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

不 bất · 207 từ

成 thành · 58 từ