Tâm HSK

景观

jǐngguān
cảnh quan
cảnh quan

景观 (jǐngguān, Hán Việt: cảnh quan) nghĩa là cảnh quan. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

景 cảnh · 12 từ

观 quan · 29 từ