士气 (shìqì, Hán Việt: sĩ khí) nghĩa là tinh thần. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
士 sĩ · 16 từ
女士nǚshìbà, cô博士bóshìtiến sĩ护士hùshiy tá男士nánshìđàn ông硕士shuòshìbằng thạc sĩ人士rénshìngười士兵shìbīnglính战士zhànshìchiến sĩ