Tâm HSK

开发区

kāifāqū
khai phát khu
khu phát triển

开发区 (kāifāqū, Hán Việt: khai phát khu) nghĩa là khu phát triển. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

开 khai · 64 từ

发 phát · 77 từ

区 khu · 15 từ