Tâm HSK

结算

jiésuàn
kết toán
thanh toán; kết toán

结算 (jiésuàn, Hán Việt: kết toán) nghĩa là thanh toán; kết toán. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

结 kết · 27 từ

算 toán · 22 từ