聚 jùtụtập hợp; tụ họp (ngoại động từ hoặc nội động từ); (hóa học) poli- HSK 4 聚 (jù, Hán Việt: tụ) nghĩa là tập hợp; tụ họp (ngoại động từ hoặc nội động từ); (hóa học) poli-. Đây là từ vựng HSK 4. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 聚 Cụm từ thường gặp có 聚聚会jùhuìtiệc họp mặt聚集jùjítập hợp团聚tuánjùđoàn tụ凝聚níngjùngưng tụ汇聚huìjùhội tụ欢聚huānjùtụ họp giao lưu聚精会神jùjīnghuìshéntập trung tinh thần