男女 (nánnǚ, Hán Việt: nam nữ) nghĩa là nam-nữ; nam và nữ. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
男 nam · 7 từ
男朋友nánpéngyoubạn trai男人nánrénmột người đàn ông男生nánshēngnam sinh男性nánxìnggiới tính nam男士nánshìđàn ông男子nánzǐmột người đàn ông