Tâm HSK

扭头

niǔtóu
nữu đầu
quay đầu; quay lại

扭头 (niǔtóu, Hán Việt: nữu đầu) nghĩa là quay đầu; quay lại. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

扭 nữu · 4 từ

头 đầu · 65 từ