Tâm HSK

旁观

pángguān
bàng quan
khán giả; không tham gia

旁观 (pángguān, Hán Việt: bàng quan) nghĩa là khán giả; không tham gia. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Cụm từ thường gặp có 旁观

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

旁 bàng · 4 từ

观 quan · 29 từ