Tâm HSK

一旁

yīpáng
nhất bàng
để sang một bên; ở bên cạnh

一旁 (yīpáng, Hán Việt: nhất bàng) nghĩa là để sang một bên; ở bên cạnh. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

一 nhất · 126 từ

旁 bàng · 4 từ