Tâm HSK

人身

rénshēn
nhân thân
người; cá nhân; cơ thể con người

人身 (rénshēn, Hán Việt: nhân thân) nghĩa là người; cá nhân; cơ thể con người. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

人 nhân · 142 từ

身 thân · 38 từ