Tâm HSK

雄伟

xióngwěi
hùng vĩ
hùng vĩ; oai nghiêm; tráng lệ

雄伟 (xióngwěi, Hán Việt: hùng vĩ) nghĩa là hùng vĩ; oai nghiêm; tráng lệ. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

雄 hùng · 4 từ

伟 vĩ · 3 từ