Tâm HSK

停顿

tíngdùn
đình đốn
tạm dừng; ngừng lại; tạm ngừng (trong lời nói)

停顿 (tíngdùn, Hán Việt: đình đốn) nghĩa là tạm dừng; ngừng lại; tạm ngừng (trong lời nói). Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

停 đình · 14 từ

顿 đốn · 4 từ