Tâm HSK

伪造

wěizào
ngụy tạo
làm giả; giả mạo; nguỵ tạo

伪造 (wěizào, Hán Việt: ngụy tạo) nghĩa là làm giả; giả mạo; nguỵ tạo. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

伪 ngụy · 3 từ

造 tạo · 21 từ