伪造 (wěizào, Hán Việt: ngụy tạo) nghĩa là làm giả; giả mạo; nguỵ tạo. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
伪造 (wěizào, Hán Việt: ngụy tạo) nghĩa là làm giả; giả mạo; nguỵ tạo. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.