Tâm HSK

伪装

wěizhuāng
ngụy trang
giả vờ (ngủ, v.v.); cải trang; giả dạng

伪装 (wěizhuāng, Hán Việt: ngụy trang) nghĩa là giả vờ (ngủ, v.v.); cải trang; giả dạng. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

伪 ngụy · 3 từ

装 trang · 19 từ