惩罚 (chéngfá, Hán Việt: trừng phạt) nghĩa là hình phạt; sự trừng phạt; trừng phạt. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
惩罚 (chéngfá, Hán Việt: trừng phạt) nghĩa là hình phạt; sự trừng phạt; trừng phạt. Đây là từ vựng HSK 6.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.