惩处 (chéngchǔ, Hán Việt: trừng xử) nghĩa là trừng phạt; thực thi công lý. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
惩处 (chéngchǔ, Hán Việt: trừng xử) nghĩa là trừng phạt; thực thi công lý. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.