Tâm HSK

惩处

chéngchǔ
trừng xử
trừng phạt; thực thi công lý

惩处 (chéngchǔ, Hán Việt: trừng xử) nghĩa là trừng phạt; thực thi công lý. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

惩 trừng · 2 từ

处 xử · 34 từ