Tâm HSK

局长

júzhǎng
cục trường
cục trưởng

局长 (júzhǎng, Hán Việt: cục trường) nghĩa là cục trưởng. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

局 cục · 15 từ

长 trường · 57 từ