Tâm HSK

局部

júbù
cục bộ
một phần; cục bộ

局部 (júbù, Hán Việt: cục bộ) nghĩa là một phần; cục bộ. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

局 cục · 15 từ

部 bộ · 27 từ