内阁 (nèigé, Hán Việt: nội các) nghĩa là (chính phủ) nội các. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
内阁 (nèigé, Hán Việt: nội các) nghĩa là (chính phủ) nội các. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.