Tâm HSK

内阁

nèigé
nội các
(chính phủ) nội các

内阁 (nèigé, Hán Việt: nội các) nghĩa là (chính phủ) nội các. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

内 nội · 21 từ