拳 quánquyềnnắm đấm; đấm bốc HSK 7–9 拳 (quán, Hán Việt: quyền) nghĩa là nắm đấm; đấm bốc. Đây là từ vựng HSK 7–9. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 拳 Cụm từ thường gặp có 拳拳头quántounắm đấm太极拳tàijíquánthái cực quyền