Tâm HSK

贪婪

tānlán
tham lam
tham lam; tham vọng; ngốn nghiến

贪婪 (tānlán, Hán Việt: tham lam) nghĩa là tham lam; tham vọng; ngốn nghiến. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

贪 tham · 2 từ