Tâm HSK

衬衣

chènyī
sấn y
áo sơ mi

衬衣 (chènyī, Hán Việt: sấn y) nghĩa là áo sơ mi. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

衬 sấn · 3 từ

衣 y · 15 từ