衬衫 (chènshān, Hán Việt: sấn sam) nghĩa là áo sơ mi; áo blouse. Đây là từ vựng HSK 3.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
衬衫 (chènshān, Hán Việt: sấn sam) nghĩa là áo sơ mi; áo blouse. Đây là từ vựng HSK 3.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.