Tâm HSK

反动

fǎndòng
phản động
phản động; phản cách mạng

反动 (fǎndòng, Hán Việt: phản động) nghĩa là phản động; phản cách mạng. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

反 phản · 29 từ

动 động · 77 từ