Tâm HSK

气压

qìyā
khí áp
áp suất khí quyển; áp suất không khí

气压 (qìyā, Hán Việt: khí áp) nghĩa là áp suất khí quyển; áp suất không khí. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

气 khí · 71 từ

压 áp · 16 từ