限定 (xiàndìng, Hán Việt: hạn định) nghĩa là hạn chế; giới hạn. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
限 hạn · 12 từ
限制xiànzhìhạn chế有限yǒuxiànhạn chế无限wúxiànkhông giới hạn期限qīxiànthời hạn限于xiànyúbị giới hạn trong局限júxiàngiới hạn限度xiàndùsự hạn chế极限jíxiàngiới hạn