Tâm HSK

限定

xiàndìng
hạn định
hạn chế; giới hạn

限定 (xiàndìng, Hán Việt: hạn định) nghĩa là hạn chế; giới hạn. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

限 hạn · 12 từ

定 định · 49 từ