Tâm HSK

尖锐

jiānruì
tiêm duệ
sắc bén; mãnh liệt; sâu sắc

尖锐 (jiānruì, Hán Việt: tiêm duệ) nghĩa là sắc bén; mãnh liệt; sâu sắc. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

尖 tiêm · 3 từ

锐 duệ · 2 từ