Tâm HSK

敏锐

mǐnruì
mẫn duệ
nhạy bén; sắc sảo; sâu sắc

敏锐 (mǐnruì, Hán Việt: mẫn duệ) nghĩa là nhạy bén; sắc sảo; sâu sắc. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

敏 mẫn · 5 từ

锐 duệ · 2 từ