敏锐 (mǐnruì, Hán Việt: mẫn duệ) nghĩa là nhạy bén; sắc sảo; sâu sắc. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
敏锐 (mǐnruì, Hán Việt: mẫn duệ) nghĩa là nhạy bén; sắc sảo; sâu sắc. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.