Tâm HSK

敏感

mǐngǎn
mẫn cảm
nhạy cảm; dễ bị ảnh hưởng

敏感 (mǐngǎn, Hán Việt: mẫn cảm) nghĩa là nhạy cảm; dễ bị ảnh hưởng. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

敏 mẫn · 5 từ

感 cảm · 32 từ