Tâm HSK

敏捷

mǐnjié
mẫn tiệp
nhanh nhẹn; nhanh chóng; nhanh trí

敏捷 (mǐnjié, Hán Việt: mẫn tiệp) nghĩa là nhanh nhẹn; nhanh chóng; nhanh trí. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

敏 mẫn · 5 từ

捷 tiệp · 3 từ