Tâm HSK

茫茫

mángmáng
mang mang
mênh mông; rộng lớn và mơ hồ

茫茫 (mángmáng, Hán Việt: mang mang) nghĩa là mênh mông; rộng lớn và mơ hồ. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

茫 mang · 2 từ