Tâm HSK

棘手

jíshǒu
cức thủ
nan giải (vấn đề); khó xử

棘手 (jíshǒu, Hán Việt: cức thủ) nghĩa là nan giải (vấn đề); khó xử. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

棘 cức · 2 từ

手 thủ · 72 từ