Tâm HSK

毅力

yìlì
nghị lực
sự kiên trì; nghị lực

毅力 (yìlì, Hán Việt: nghị lực) nghĩa là sự kiên trì; nghị lực. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

毅 nghị · 3 từ

力 lực · 64 từ