Tâm HSK

去处

qùchù
khứ xử
nơi; chỗ đến

去处 (qùchù, Hán Việt: khứ xử) nghĩa là nơi; chỗ đến. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

去 khứ · 21 từ

处 xử · 34 từ