Tâm HSK

所在

suǒzài
sở tại
nơi; chỗ; (sau danh từ) nơi mà nó nằm

所在 (suǒzài, Hán Việt: sở tại) nghĩa là nơi; chỗ; (sau danh từ) nơi mà nó nằm. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

所 sở · 27 từ

在 tại · 21 từ