Tâm HSK

嗜好

shìhào
thị hảo
sở thích; say mê; thói quen

嗜好 (shìhào, Hán Việt: thị hảo) nghĩa là sở thích; say mê; thói quen. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

好 hảo · 56 từ