Tâm HSK

携手

xiéshǒu
huề thủ
tay trong tay; hợp tác; phối hợp

携手 (xiéshǒu, Hán Việt: huề thủ) nghĩa là tay trong tay; hợp tác; phối hợp. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

携 huề · 2 từ

手 thủ · 72 từ